Anh - Việt

Bản dịch của từ Serpentine trong tiếng Việt

serpentine

NounAdjectiveVerb

serpentine (Noun)

/ˈsɚ.pən.taɪn/
/ˈsɚ.pən.taɪn/
AI

Nghĩa 01

Một loại súng thần công (pháo) cổ, thường dùng vào thế kỷ 15 và 16.

A kind of cannon used especially in the 15th and 16th centuries.

Ví dụ
Loại đại bác serpentine đã được sử dụng trong các trận chiến thế kỷ 15.The serpentine was used in battles during the 15th century.
Nhiều nhà sử học không nghiên cứu vai trò của đại bác serpentine trong chiến tranh.Many historians do not study the serpentine's role in warfare.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khoáng chất màu xanh lục đậm, là silicat magiê có kết cấu chứa nước (hydrated). Bề mặt đôi khi có các vết đốm hoặc hoa văn giống da rắn. Thường được dùng làm đá trang trí hoặc đồ mỹ nghệ.

A dark green mineral consisting of hydrated magnesium silicate sometimes mottled or spotted like a snakes skin.

Ví dụ
Đá serpentine được sử dụng trong thiết kế khu vườn mới của trung tâm cộng đồng.The serpentine stone was used in the community center's new garden design.
Nhiều người không biết về các đặc tính độc đáo của khoáng chất serpentine.Many people do not know about the serpentine mineral's unique properties.

Nghĩa 03

Một hồ uốn khúc (hình vòng quanh) nằm trong Hyde Park ở London, được xây dựng vào năm 1730.

A winding lake in Hyde Park London constructed in 1730.

Ví dụ
Serpentine là một hồ đẹp ở Hyde Park, London.The serpentine is a beautiful lake in Hyde Park, London.
Serpentine không thu hút nhiều du khách vào mùa đông.The serpentine does not attract many visitors during winter months.

Nghĩa 04

Một bài tập cưỡi ngựa gồm một loạt bán nguyệt (nửa vòng tròn) liên tiếp, luân phiên sang phải và sang trái, tạo đường zíc zắc mượt mà trên sân.

A riding exercise consisting of a series of halfcircles made alternately to right and left.

Ví dụ
Các chuyển động uốn lượn trong lớp học khiêu vũ cải thiện sự tương tác xã hội.The serpentine movements in dance classes improve social interaction among students.
Nhiều người không thích các bài tập uốn lượn trong các hoạt động nhóm.Many people do not enjoy the serpentine exercises in group activities.

serpentine (Adjective)

/sˈɝpntaɪn/
/sˈɝɹpntin/
AI

Nghĩa 01

Có hình dáng hoặc chuyển động giống rắn; uốn khúc, ngoằn ngoèo như rắn.

Of or like a serpent or snake.

Ví dụ
Những chuyển động như rắn của cô ấy đã thu hút mọi người tại cuộc thi khiêu vũ tối qua.Her serpentine movements captivated everyone at the dance competition last night.
Bài phát biểu của anh ấy không giống như rắn; nó rõ ràng và trực tiếp.His speech was not serpentine; it was clear and direct.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của serpentine (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

serpentine

serpentine

more serpentine

thêm serpentine

most serpentine

hầu hết serpentine

serpentine (Verb)

/ˈsɚ.pən.taɪn/
/ˈsɚ.pən.taɪn/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc nằm theo một đường uốn lượn, ngoằn ngoèo như hình dây hoặc rắn bò.

Move or lie in a winding path or line.

Ví dụ
Dòng sông uốn lượn qua thành phố, mang lại cảnh đẹp cho mọi người.The river serpentine through the city, providing beautiful views for everyone.
Họ không uốn lượn quanh công viên; họ thích những con đường thẳng.They do not serpentine around the park; they prefer straight paths.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh