serpentine
serpentine (Noun)
Nghĩa 01
Một loại súng thần công (pháo) cổ, thường dùng vào thế kỷ 15 và 16.
A kind of cannon used especially in the 15th and 16th centuries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một khoáng chất màu xanh lục đậm, là silicat magiê có kết cấu chứa nước (hydrated). Bề mặt đôi khi có các vết đốm hoặc hoa văn giống da rắn. Thường được dùng làm đá trang trí hoặc đồ mỹ nghệ.
A dark green mineral consisting of hydrated magnesium silicate sometimes mottled or spotted like a snakes skin.
Nghĩa 04
Một bài tập cưỡi ngựa gồm một loạt bán nguyệt (nửa vòng tròn) liên tiếp, luân phiên sang phải và sang trái, tạo đường zíc zắc mượt mà trên sân.
A riding exercise consisting of a series of halfcircles made alternately to right and left.
serpentine (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của serpentine (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
serpentine serpentine | more serpentine thêm serpentine | most serpentine hầu hết serpentine |
serpentine (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "serpentine" có nghĩa chỉ một hình dạng uốn khúc, giống như hình dạng của con rắn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng như một tính từ hoặc danh từ. Phiên bản Anh và Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, tuy nhiên, trong âm thanh, phát âm có thể khác biệt do âm điệu. Từ này thường dùng để mô tả đường đi hoặc hình dạng của một vật thể, tạo cảm giác mềm mại và linh hoạt.