serpent
serpent (Noun)
Nghĩa 01 · Người xảo quyệt hoặc phản bội; đặc biệt chỉ người lợi dụng lòng tin để phản bội hoặc lừa gạt người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại kèn hơi trầm (nhạc cụ hơi) làm bằng gỗ bọc da, có hình uốn thành ba vòng chữ U, miệng kèn dạng chén và chỉ có vài phím. Thường dùng để thổi âm trầm trong dàn nhạc truyền thống phương Tây.
Một loại kèn hơi trầm (nhạc cụ hơi) làm bằng gỗ bọc da, có hình uốn thành ba vòng chữ U, miệng kèn dạng chén và chỉ có vài phím. Thường dùng để thổi âm trầm trong dàn nhạc truyền thống phương Tây.
A bass wind instrument made of leather-covered wood in three U-shaped turns, with a cup-shaped mouthpiece and few keys.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của serpent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
serpent | serpents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "serpent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "serpens", nghĩa là rắn, thường được sử dụng để chỉ một loài bò sát thuộc phân loại Serpentes. Trong tiếng Anh, "serpent" thường mang ý nghĩa biểu tượng, tượng trưng cho sự xảo quyệt hoặc cám dỗ, như trong các tác phẩm tôn giáo và văn học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Mỹ, từ "snake" thường được sử dụng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.