Bản dịch của từ Serpent trong tiếng Việt

Serpent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serpent(Noun)

sˈɜːpənt
ˈsɝpənt
01

Hình ảnh của con rắn thường được sử dụng với ý nghĩa biểu tượng.

A representation of a snake often used symbolically

蛇的象征性图像

Ví dụ
02

Một con rắn lớn thường được coi là nguy hiểm hoặc độc ác.

A large snake that is often considered dangerous or evil

一条大蛇通常被认为危险或凶恶。

Ví dụ
03

Một sinh vật huyền thoại thường gắn liền với sự lừa dối hoặc cám dỗ.

A mythological creature often associated with deception or temptation

传说中的生物常常与欺骗或诱惑联系在一起。

Ví dụ