Anh - Việt

Bản dịch của từ Serpent trong tiếng Việt

serpent

Noun

serpent (Noun)

/sˈɝpn̩t/
/sˈɛɹpɛnt/
AI

Nghĩa 01 · Người xảo quyệt hoặc phản bội; đặc biệt chỉ người lợi dụng lòng tin để phản bội hoặc lừa gạt người khác.

Người xảo quyệt hoặc phản bội; đặc biệt chỉ người lợi dụng lòng tin để phản bội hoặc lừa gạt người khác.

A sly or treacherous person, especially one who exploits a position of trust in order to betray it.

Ví dụ
Con rắn đánh lừa bạn bè để đạt lợi ích cá nhân.The serpent deceived his friends to gain personal benefits.
Hãy cẩn thận với con rắn trong vòng bí mật của bạn.Beware of the serpent in your inner circle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một loại kèn hơi trầm (nhạc cụ hơi) làm bằng gỗ bọc da, có hình uốn thành ba vòng chữ U, miệng kèn dạng chén và chỉ có vài phím. Thường dùng để thổi âm trầm trong dàn nhạc truyền thống phương Tây.

Một loại kèn hơi trầm (nhạc cụ hơi) làm bằng gỗ bọc da, có hình uốn thành ba vòng chữ U, miệng kèn dạng chén và chỉ có vài phím. Thường dùng để thổi âm trầm trong dàn nhạc truyền thống phương Tây.

A bass wind instrument made of leather-covered wood in three U-shaped turns, with a cup-shaped mouthpiece and few keys.

Ví dụ
Người chơi serpent đã làm vui cả đám đông tại sự kiện xã hội.The serpent player entertained the crowd at the social event.
Âm thanh độc đáo của serpent đã thêm sức hút cho buổi tụ tập.The unique sound of the serpent added charm to the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một con rắn lớn; thường dùng để chỉ loài rắn có kích thước lớn hoặc mang vẻ ngoài dữ dằn.

Một con rắn lớn; thường dùng để chỉ loài rắn có kích thước lớn hoặc mang vẻ ngoài dữ dằn.

A large snake.

Ví dụ
Con rắn bò qua cỏ trong công viên.The serpent slithered across the grass in the park.
Huyền thoại thường miêu tả rắn như biểu tượng của sự khôn ngoan hoặc nguy hiểm.Legends often depict serpents as symbols of wisdom or danger.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của serpent (Noun)

SingularPlural

serpent

serpents

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh