Bản dịch của từ Sisal trong tiếng Việt

Sisal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sisal(Noun)

sˈaɪsl
sˈaɪsl
01

Một loài cây thuộc chi agave có nguồn gốc từ Mexico, có lá to, mọng thịt và được trồng chủ yếu để lấy sợi thô (dùng làm dây thừng, dây giày, chiếu, v.v.).

A Mexican agave with large fleshy leaves cultivated for fibre production.

墨西哥大芦荟,叶大肉厚,主要用于纤维生产。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ