Bản dịch của từ Agave trong tiếng Việt
Agave

Agave(Noun)
Một loại cây mọng nước (thuộc nhóm succulent) có các cụm lá hẹp, thường có gai ở mép, xếp thành hình xương rồng (rosette), và cho những cuống hoa cao. Loài này thường thấy ở miền nam Hoa Kỳ và các vùng nhiệt đới châu Mỹ.
A succulent plant with rosettes of narrow spiny leaves and tall flower spikes native to the southern US and tropical America.
一种有尖刺叶子的多肉植物,原产于美国南部和热带美洲。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Agave là một loại cây họ măng tây, thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn và bán khô hạn của Mỹ Latinh, đặc biệt là ở Mexico. Cây agave nổi bật với lá dày, gai góc và có thể cao tới 2 mét. Các loài agave được sử dụng để sản xuất các loại đồ uống như tequila và mezcal. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay cách phát âm từ "agave". Tuy nhiên, ứng dụng có thể khác nhau trong bối cảnh văn hóa, vi dụ như một số loài được ưa chuộng hơn ở vùng này so với vùng kia.
Từ "agave" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "agavē", nghĩa là "đáng tôn kính" hoặc "vĩ đại". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một loại cây thuộc họ Agavaceae, đặc trưng bởi lá dày và gai. Trong thời kỳ người Tây Ban Nha chinh phục châu Mỹ, cây agave đã trở thành nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất đồ uống như tequila. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến giá trị văn hóa và kinh tế mà cây agave mang lại trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống.
Từ "agave" xuất hiện không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến sinh học, thực vật học hoặc ngành thực phẩm, chủ yếu khi thảo luận về các loại cây trồng ở vùng khô cằn hoặc sản phẩm như tequila và siro agave. Trong bối cảnh khác, "agave" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về chế độ ăn uống lành mạnh, do chứa đường tự nhiên và được sử dụng như một chất tạo ngọt thay thế.
Họ từ
Agave là một loại cây họ măng tây, thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn và bán khô hạn của Mỹ Latinh, đặc biệt là ở Mexico. Cây agave nổi bật với lá dày, gai góc và có thể cao tới 2 mét. Các loài agave được sử dụng để sản xuất các loại đồ uống như tequila và mezcal. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay cách phát âm từ "agave". Tuy nhiên, ứng dụng có thể khác nhau trong bối cảnh văn hóa, vi dụ như một số loài được ưa chuộng hơn ở vùng này so với vùng kia.
Từ "agave" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "agavē", nghĩa là "đáng tôn kính" hoặc "vĩ đại". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một loại cây thuộc họ Agavaceae, đặc trưng bởi lá dày và gai. Trong thời kỳ người Tây Ban Nha chinh phục châu Mỹ, cây agave đã trở thành nguồn nguyên liệu quan trọng để sản xuất đồ uống như tequila. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan đến giá trị văn hóa và kinh tế mà cây agave mang lại trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống.
Từ "agave" xuất hiện không phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến sinh học, thực vật học hoặc ngành thực phẩm, chủ yếu khi thảo luận về các loại cây trồng ở vùng khô cằn hoặc sản phẩm như tequila và siro agave. Trong bối cảnh khác, "agave" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về chế độ ăn uống lành mạnh, do chứa đường tự nhiên và được sử dụng như một chất tạo ngọt thay thế.
