Bản dịch của từ Agave trong tiếng Việt

Agave

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agave (Noun)

əgˈeɪvi
əgˈeɪvi
01

Một loại cây mọng nước (thuộc nhóm succulent) có các cụm lá hẹp, thường có gai ở mép, xếp thành hình xương rồng (rosette), và cho những cuống hoa cao. Loài này thường thấy ở miền nam Hoa Kỳ và các vùng nhiệt đới châu Mỹ.

A succulent plant with rosettes of narrow spiny leaves and tall flower spikes native to the southern US and tropical America.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh