Bản dịch của từ Agave trong tiếng Việt
Agave

Agave (Noun)
Một loại cây mọng nước (thuộc nhóm succulent) có các cụm lá hẹp, thường có gai ở mép, xếp thành hình xương rồng (rosette), và cho những cuống hoa cao. Loài này thường thấy ở miền nam Hoa Kỳ và các vùng nhiệt đới châu Mỹ.
A succulent plant with rosettes of narrow spiny leaves and tall flower spikes native to the southern US and tropical America.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Agave là một loại cây họ măng tây, thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn và bán khô hạn của Mỹ Latinh, đặc biệt là ở Mexico. Cây agave nổi bật với lá dày, gai góc và có thể cao tới 2 mét. Các loài agave được sử dụng để sản xuất các loại đồ uống như tequila và mezcal. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay cách phát âm từ "agave". Tuy nhiên, ứng dụng có thể khác nhau trong bối cảnh văn hóa, vi dụ như một số loài được ưa chuộng hơn ở vùng này so với vùng kia.
Agave là một loại cây họ măng tây, thường được tìm thấy ở các vùng khô hạn và bán khô hạn của Mỹ Latinh, đặc biệt là ở Mexico. Cây agave nổi bật với lá dày, gai góc và có thể cao tới 2 mét. Các loài agave được sử dụng để sản xuất các loại đồ uống như tequila và mezcal. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay cách phát âm từ "agave". Tuy nhiên, ứng dụng có thể khác nhau trong bối cảnh văn hóa, vi dụ như một số loài được ưa chuộng hơn ở vùng này so với vùng kia.
