Bản dịch của từ Situational trong tiếng Việt

Situational

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Situational(Adjective)

sɪtʃuˈeɪʃənl
sɪtʃuˈeɪʃənl
01

Diễn tả điều gì đó phụ thuộc vào hoàn cảnh hoặc tình huống cụ thể; có tính chất tùy theo hoàn cảnh.

Relating to or dependent on a set of circumstances or state of affairs.

与特定情况相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến vị trí và môi trường xung quanh của một nơi — tức là dựa trên hoàn cảnh địa điểm, cách bố trí hoặc điều kiện xung quanh tại chỗ đó.

Relating to the location and surroundings of a place.

与地点及周围环境有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Situational (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Situational

Tình huống

More situational

Tình huống thêm

Most situational

Tình huống nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh