Bản dịch của từ Sixth sense trong tiếng Việt

Sixth sense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sixth sense(Noun)

sˈɪksθ sˈɛns
sˈɪksθ sˈɛns
01

Một khả năng trực giác tưởng tượng rằng một người có thể nhận biết hoặc cảm nhận điều gì đó mà không thể giải thích bằng các giác quan thông thường (như thị giác, thính giác, xúc giác). Thường gọi là “cảm nhận thứ sáu” hoặc linh cảm mạnh mẽ.

A supposed intuitive faculty giving awareness not explicable in terms of normal perception.

一种直觉能力,无法用普通感官解释的意识。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh