Bản dịch của từ Size of trong tiếng Việt

Size of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Size of(Phrase)

sˈaɪz ˈɒf
ˈsaɪz ˈɑf
01

Một dấu hiệu cho thấy tầm quan trọng hoặc quy mô của một điều gì đó.

An indication of the importance or scale of something

Ví dụ
02

Kích thước hoặc quy mô của một thứ gì đó

The dimensions or magnitude of something

Ví dụ
03

Khả năng hoặc năng lực của một người nào đó hoặc một vật gì đó.

The capacities or abilities of someone or something

Ví dụ