Bản dịch của từ Skeptical trong tiếng Việt

Skeptical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skeptical (Adjective)

skˈɛptɪkl̩
skˈɛptɪkl̩
01

Thuộc về chủ nghĩa hoài nghi; có thái độ hoài nghi — không dễ tin, nghi ngờ tính đúng đắn của một niềm tin, luận điểm hoặc thông tin.

Of or relating to philosophical skepticism or the skeptics.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghi ngờ hoặc thể hiện sự hoài nghi; không dễ tin, đặt câu hỏi về sự thật hoặc ý định của ai/điều gì.

Having, or expressing doubt; questioning.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ