Bản dịch của từ Skirting trong tiếng Việt

Skirting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skirting (Verb)

skˈɝtɪŋ
skˈɝɹtiŋ
01

Đi vòng quanh mép hoặc rìa của một vật gì đó; di chuyển theo đường viền, không đi qua giữa mà men theo cạnh ngoài.

To go around the edge of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Skirting (Noun)

ˈskɚ.tɪŋ
ˈskɚ.tɪŋ
01

Vật liệu, vải hoặc chất liệu dùng để may hoặc làm phần viền, mảnh vá cho váy (skirt).

Material used for making skirts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ