Bản dịch của từ Skive off trong tiếng Việt

Skive off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skive off(Verb)

skˈaɪv ˈɔf
skˈaɪv ˈɔf
01

Trốn tránh công việc hoặc trách nhiệm bằng cách vắng mặt hoặc giả ốm.

Avoid work or responsibilities by skipping out or pretending to be sick.

找借口逃避工作或责任,比如假装生病或缺席.

Ví dụ