slaked
Adjective
slaked (Adjective)
/slˈeɪkt/
/slˈeɪkt/
AI
Ví dụ
Vôi tôi được sử dụng trong các dự án xây dựng cộng đồng năm 2022.The slaked lime was used in community building projects in 2022.
Cộng đồng không sử dụng vật liệu đã tôi cho công viên mới.The community did not use slaked materials for the new park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã được làm dịu, đã được dập tắt hoặc được làm nguội (ví dụ: cơn khát được giải tỏa, lửa được dập tắt, cảm xúc được làm dịu).
Allayed quenched extinguished.
Ví dụ
Sự kiện cộng đồng đã làm giảm cơn khát giao lưu của cư dân.The community event slaked residents' thirst for social interaction.
Cuộc họp không làm giảm bớt lo lắng của chúng tôi về các vấn đề địa phương.The meeting did not slake our concerns about local issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slaked" xuất phát từ động từ "slake", có nghĩa là làm dịu đi, làm nguội, hoặc giảm bớt. Trong tiếng Anh, "slaked" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc làm giảm cơn khát hay làm dịu cơn nóng bằng nước hoặc chất lỏng. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng từ trong các bối cảnh khác nhau.