Bản dịch của từ Sleeping chamber trong tiếng Việt

Sleeping chamber

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleeping chamber(Phrase)

slˈipɨŋ tʃˈeɪmbɚ
slˈipɨŋ tʃˈeɪmbɚ
01

Một thuật ngữ chính thức hoặc văn học cho một phòng ngủ.

A formal or literary term for a bedroom.

Ví dụ

Sleeping chamber(Noun)

slˈipɨŋ tʃˈeɪmbɚ
slˈipɨŋ tʃˈeɪmbɚ
01

Một phòng riêng dùng để ngủ.

A private room used for sleeping.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh