Bản dịch của từ Sleepsuit trong tiếng Việt

Sleepsuit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleepsuit(Noun)

slˈɛpsˌut
slˈɛpsˌut
01

Một bộ liền thân (áo liền quần) dành cho trẻ nhỏ, thường mặc để ngủ; giống như bộ ngủ một mảnh có tay và chân che kín hoặc có khóa/cúc phía trước để dễ mặc thay đồ cho bé.

A young childs onepiece garment typically worn as nightwear.

儿童睡衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh