sleigh
sleigh (Noun)
Nghĩa 01
Một loại xe trượt bằng tuyết (xe kéo, xe trượt) được kéo bởi ngựa hoặc tuần lộc, thường dùng để chở người qua bề mặt có tuyết hoặc băng.
A sledge drawn by horses or reindeer especially one used for passengers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sleigh (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sleigh | sleighs |
sleigh (Verb)
Nghĩa 01
Ngồi hoặc đi trên xe trượt tuyết (xe kéo bằng tuyết) để di chuyển, thường do người hoặc động vật kéo.
Ride on a sleigh.
Dạng động từ của sleigh (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sleigh |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sleighed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sleighed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sleighs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sleighing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sleigh" chỉ một phương tiện giao thông không có động cơ, thường được sử dụng trên tuyết và được kéo bởi động vật như ngựa hoặc tuần lộc. Trong tiếng Anh Mỹ, "sleigh" được sử dụng phổ biến để chỉ xe trượt tuyết trong mùa đông, trong khi ở tiếng Anh Anh, thuật ngữ tương đương là “sledge,” mặc dù "sleigh" vẫn được hiểu và sử dụng. Sự khác biệt về cách phát âm có thể diễn ra, song ý nghĩa cơ bản thường nhất quán trong cả hai biến thể ngôn ngữ.