Bản dịch của từ Slicing trong tiếng Việt

Slicing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slicing (Verb)

slˈaɪsɪŋ
slˈaɪsɪŋ
01

Cắt (thức ăn hoặc vật gì đó) thành những lát mỏng, phẳng.

To cut something into thin flat pieces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slicing (Noun)

slˈaɪsɪŋ
slˈaɪsɪŋ
01

Hành động cắt thứ gì đó thành những lát mỏng.

The action of cutting something into thin pieces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ