ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Slip off to
Rời đi một cách lặng lẽ hoặc không gây chú ý.
Leave a place quietly or without making a fuss.
悄然离开,悄无声息地离开
Lẩn tránh hoặc thoát khỏi sự chú ý.
Avoid getting caught or drawing attention.
躲避或避开注意
Lẩn trốn đến nơi khác hoặc với ý định khác
Flee to a different location or with a different purpose.
藏匿或潜逃到另一个地点,或带着不同的目的逃跑。