Anh - Việt

Bản dịch của từ Slivering trong tiếng Việt

slivering

Verb

slivering (Verb)

/slˈɪvərɪŋ/
/ˈsɫɪvɝɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · đang cắt hoặc làm vỡ một vật thành các mảnh dài, mỏng và hẹp.

đang cắt hoặc làm vỡ một vật thành các mảnh dài, mỏng và hẹp.

Cutting or breaking something into long thin narrow pieces

Ví dụ