sloshing
sloshing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sloshing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | slosh |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sloshed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sloshed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sloshes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sloshing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sloshing" là dạng gerund của động từ "slosh", thường được dùng để chỉ hành động lướt hoặc chao đảo của chất lỏng trong một không gian nhất định. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả âm thanh hoặc chuyển động của nước khi bị khuấy động. Tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này với cùng ý nghĩa, nhưng có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh thể thao hoặc mô tả tình trạng lỏng lẻo trong các vật chứa.