Bản dịch của từ Small d trong tiếng Việt

Small d

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small d(Adjective)

smˈɔːl dˈiː
ˈsmɔɫ ˈdi
01

Có kích thước nhỏ hơn mức bình thường hoặc thông thường

It's smaller than usual.

它的尺寸比平常的小一些。

Ví dụ
02

Trẻ hoặc còn nhỏ, chưa trưởng thành hoàn toàn

Young or not fully developed

年轻的或还未完全长大的

Ví dụ
03

Không lớn về kích thước, số lượng hay mức độ

It's not about size, quantity, or intensity.

在规模、数量或程度上都不算大。

Ví dụ