ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Small d
Kích thước nhỏ hơn bình thường hoặc thông thường
It's smaller than usual.
体积比平常的小一些
Trẻ hoặc còn nhỏ, chưa trưởng thành hoàn toàn.
Young or not fully grown
年轻的,或者说还未完全长大的
Không lớn về kích thước, số lượng hay mức độ nào
It's not about size, quantity, or intensity.
规模不大,数量或程度都不多