Bản dịch của từ Small suitcase trong tiếng Việt

Small suitcase

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small suitcase(Noun)

smˈɔl sˈutkˌeɪs
smˈɔl sˈutkˌeɪs
01

Một chiếc hộp nhỏ hình chữ nhật dùng để đựng quần áo và đồ đạc khi đi du lịch.

A small rectangular case used for carrying clothes and belongings when traveling.

Ví dụ

Small suitcase(Adjective)

smˈɔl sˈutkˌeɪs
smˈɔl sˈutkˌeɪs
01

Có kích thước nhỏ hơn bình thường hoặc bình thường.

Of a size that is less than normal or usual.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh