Bản dịch của từ Small talk trong tiếng Việt

Small talk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small talk(Phrase)

smɑl tɑk
smɑl tɑk
01

Cuộc trò chuyện ngắn, nhẹ nhàng, xã giao về những chuyện bình thường, không quan trọng — nói cho lịch sự hoặc làm không khí thoải mái (ví dụ: nói về thời tiết, cuối tuần, công việc nhẹ).

Light conversation or chitchat that is casual or trivial in nature.

轻松的聊天或闲聊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh