Bản dịch của từ Small weapon trong tiếng Việt
Small weapon
Phrase

Small weapon(Phrase)
smˈɔːl wˈiːpɒn
ˈsmɔɫ ˈwipən
01
Một loại vũ khí được thiết kế để dễ dàng mang theo và sử dụng bởi một người để gây ra thiệt hại hoặc thương tích
A type of weapon designed for easy carrying and use by an individual to cause injury or harm
一种设计便于个人携带和使用,以造成伤害或伤害的武器类型
Ví dụ
Ví dụ
03
Thông thường, gồm những vật như súng hoặc dao găm.
Usually includes items like a handgun or a dagger
通常包括诸如手枪或匕首之类的物品。
Ví dụ
