Bản dịch của từ Smiley face trong tiếng Việt

Smiley face

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smiley face(Noun)

smˈaɪli fˈeɪs
smˈaɪli fˈeɪs
01

Một biểu tượng mặt cười thường xuất hiện trong các hình thức giao tiếp kỹ thuật số hoặc mạng xã hội để thể hiện sự vui vẻ hoặc thân thiện.

A smiling face expression, commonly used in digital communication or on social media to convey happiness or friendliness.

这是一种面带微笑的表情,常用于数字交流或社交媒体上,以传达快乐或友善的情感。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh