smith
NounVerb
smith (Noun)
/smɪɵ/
/smˈɪɵ/
AI
Ví dụ
John là một thợ rèn tài năng tạo ra sản phẩm kim loại đẹp.John is a skilled smith who creates beautiful metalwork.
Thợ rèn địa phương đã sửa chữa cổng sắt của làng.The local smith repaired the iron gates of the village.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của smith (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
smith | smiths |
smith (Verb)
/smɪɵ/
/smˈɪɵ/
AI
Ví dụ
Thợ rèn rèn sắt để tạo ra dụng cụ.The blacksmith smiths iron to create tools.
Người thợ thủ công tài ba rèn kim loại thành các thiết kế tinh xảo.The skilled craftsman smithed the metal into intricate designs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smith" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ người thợ rèn, người chế tác kim loại. Nó thường được sử dụng trong các từ ghép như "blacksmith" (thợ rèn) hoặc "goldsmith" (người chế tác vàng). Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt viết hoặc nghĩa so với tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút tùy thuộc vào ngữ điệu của mỗi vùng miền. "Smith" còn có thể được sử dụng như một họ phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây.
