Bản dịch của từ Smoke alarm trong tiếng Việt

Smoke alarm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoke alarm(Noun)

smˈoʊk əlˈɑɹm
smˈoʊk əlˈɑɹm
01

Một thiết bị phát hiện khói là dấu hiệu của cháy.

A device that detects smoke as an indication of fire.

烟雾报警器;用于检测烟气,警示火灾的装置

Ví dụ
02

Một hệ thống cảnh báo báo hiệu sự hiện diện của khói.

A warning system that signals the presence of smoke.

烟雾警报器;检测并发出信号以警告有烟雾存在的系统

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh