Bản dịch của từ Smoking-gun trong tiếng Việt

Smoking-gun

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoking-gun(Idiom)

01

Bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi giúp chỉ ra ai là người chịu trách nhiệm cho một tội ác hoặc vấn đề.

A piece of evidence that shows who is responsible for a crime or a problem.

直接证据或明显证据

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Smoking-gun(Noun)

smˈoʊkɨŋɡən
smˈoʊkɨŋɡən
01

Bằng chứng rõ ràng, không thể chối cãi, cho thấy ai là người chịu trách nhiệm về một tội ác hoặc một vấn đề.

A piece of evidence that clearly shows who is responsible for a crime or a problem.

明确证据

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh