Bản dịch của từ Smooth-mouthed trong tiếng Việt
Smooth-mouthed
Adjective

Smooth-mouthed(Adjective)
smˈuːθmaʊðd
ˈsmuθˈmaʊθd
Ví dụ
02
Được làm nhẵn mịn, không có độ gồ ghề hay bất thường.
Free from roughness or irregularities
Ví dụ
03
Có bề mặt hoặc vẻ ngoài mượt mà và đồng đều
Having a smooth or even surface or appearance
Ví dụ
