Bản dịch của từ Smoother trong tiếng Việt

Smoother

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smoother(Verb)

ˈsmu.ðɚ
ˈsmu.ðɚ
01

Làm cho bề mặt hoặc vật gì đó trở nên phẳng, mịn hoặc chặt hơn bằng cách ấn hoặc vuốt.

To make something flat or tight by pressing it.

Ví dụ

Smoother(Noun)

smˈuðɚ
smˈuðɚ
01

Một dụng cụ/thiết bị dùng để làm phẳng hoặc làm cho bề mặt chặt, mịn hơn.

A device used to make things flat or tight.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ