smoother
VerbNoun
smoother (Verb)
/ˈsmu.ðɚ/
/ˈsmu.ðɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy làm phẳng chiếc váy trước buổi phỏng vấn.She smoothed out her dress before the interview.
Anh ấy không muốn làm phẳng tóc trước bữa tiệc.He didn't want his hair smoothed down for the party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
smoother (Noun)
/smˈuðɚ/
/smˈuðɚ/
AI
Ví dụ
Bàn ủi là một thiết bị làm cho quần áo phẳng.The iron is a smoother used to make clothes flat.
Cô ấy không có một máy làm phẳng để ủi áo.She doesn't have a smoother to press her shirt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smoother" là dạng so sánh hơn của tính từ "smooth", có nghĩa là mịn màng, trơn tru, thường được dùng để chỉ bề mặt không gồ ghề hoặc hành động diễn ra một cách bình tĩnh, dễ dàng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng một cách tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khẩu ngữ, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn so với người Mỹ, đặc biệt là ở âm cuối.