Anh - Việt

Bản dịch của từ Smugness trong tiếng Việt

smugness

AdjectiveNoun

smugness (Adjective)

/smˈʌgnəs/
/smˈʌgnəs/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác hoặc thái độ tự mãn, tỏ vẻ quá tự hào về bản thân hoặc những thành tựu của mình; thường đi kèm với nét kiêu ngạo, làm người khác khó chịu.

having or showing an excessive pride in oneself or ones achievements.

Ví dụ
Sự tự mãn của anh ấy sau khi thắng cuộc tranh luận khiến người khác khó chịu.His smugness after winning the debate was quite off-putting to others.
Sự tự mãn của cô ấy về điểm số hoàn hảo trong IELTS thật phiền phức.Her smugness about her perfect score in IELTS is annoying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

smugness (Noun)

/smˈʌgnəs/
/smˈʌgnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính tự mãn; thái độ quá hài lòng về bản thân, nghĩ mình giỏi hoặc hơn người khác.

the quality of being too pleased with oneself or having high opinions of oneself.

Ví dụ
Sự tự mãn của cô về việc thăng chức đã làm phiền đồng nghiệp.Her smugness about her job promotion annoyed her colleagues at the meeting.
Anh ấy không thể hiện sự tự mãn sau khi thắng cuộc thi tranh luận.He does not show smugness after winning the social debate competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh