smugness
AdjectiveNoun
smugness (Adjective)
/smˈʌgnəs/
/smˈʌgnəs/
AI
Ví dụ
Sự tự mãn của anh ấy sau khi thắng cuộc tranh luận khiến người khác khó chịu.His smugness after winning the debate was quite off-putting to others.
Sự tự mãn của cô ấy về điểm số hoàn hảo trong IELTS thật phiền phức.Her smugness about her perfect score in IELTS is annoying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
smugness (Noun)
/smˈʌgnəs/
/smˈʌgnəs/
AI
Ví dụ
Sự tự mãn của cô về việc thăng chức đã làm phiền đồng nghiệp.Her smugness about her job promotion annoyed her colleagues at the meeting.
Anh ấy không thể hiện sự tự mãn sau khi thắng cuộc thi tranh luận.He does not show smugness after winning the social debate competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Smugness (tiếng Việt: sự tự mãn) là một từ diễn tả trạng thái tâm lý của sự tự mãn hoặc kiêu ngạo, thường diễn ra khi một người cảm thấy hài lòng về bản thân hoặc thành tích của mình một cách thái quá. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ những người tỏ ra kiêu căng hay thiếu khiêm tốn. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả phát âm lẫn hình thức viết, nhưng nuance của từ có thể khác nhau nhẹ trong ngữ cảnh xã hội.