Anh - Việt

Bản dịch của từ Smuttiness trong tiếng Việt

smuttiness

Noun

smuttiness (Noun)

/smˈɪtinəs/
/smˈɪtinəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái khi một điều gì đó mang tính tục tĩu, khiêu dâm hoặc thiếu trong sạch về mặt lời nói, hành vi hoặc nội dung.

The quality or state of being smutty.

Ví dụ
Sự bẩn thỉu trong một số bài đăng trên mạng xã hội khiến phụ huynh lo lắng.The smuttiness in some social media posts is concerning for parents.
Báo cáo không đề cập đến sự bẩn thỉu của nội dung trực tuyến.The report did not address the smuttiness of online content.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh