Anh - Việt

Bản dịch của từ Smutting trong tiếng Việt

smutting

VerbNoun

smutting (Verb)

/smˈʌtɨŋ/
/smˈʌtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm bẩn hoặc phủ một lớp bụi đen, muội than hoặc vết bẩn bám trên bề mặt (thường do khói, than hoặc dầu); làm dơ, làm ô uế bằng muội than hoặc vết bẩn đen.

cover with smut.

Ví dụ
Truyền thông đang làm bẩn danh tiếng của các chính trị gia địa phương năm 2023.The media is smutting the reputation of local politicians in 2023.
Bài báo không làm bẩn hình ảnh của tổ chức từ thiện.The article did not smut the image of the charity organization.

smutting (Noun)

/smˈʌtɨŋ/
/smˈʌtɨŋ/
AI

Nghĩa 01

“Smutting” trong nghĩa này chỉ một vết bẩn, vết dơ hoặc vết ố nhỏ trên bề mặt vật gì đó — ví dụ như vết bẩn trên quần áo, vết ố trên đồ đựng, hoặc vết bẩn trên tường.

a spot or dirt on something.

Ví dụ
Có vết bẩn trên khăn trải bàn trắng trong bữa tiệc tối.There was smutting on the white tablecloth during the dinner party.
Các khách mời không nhận ra vết bẩn trên sàn nhà.The guests did not notice the smutting on the floor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh