Bản dịch của từ Snag the job trong tiếng Việt
Snag the job
Phrase

Snag the job(Phrase)
snˈæɡ tʰˈiː dʒˈɒb
ˈsnæɡ ˈθi ˈdʒɑb
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thường để có được hoặc giành được một vị trí hoặc công việc, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.
Getting a position or a job is often a matter of competition.
获得某个职位或岗位,通常是在竞争激烈的环境中争取而得到的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
