Bản dịch của từ Snaky trong tiếng Việt

Snaky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snaky(Adjective)

snˈeɪki
snˈeɪki
01

Miêu tả tính cách cáu kỉnh, dễ nổi giận, khó chịu — hay tỏ thái độ cáu hoặc châm chọc với người khác.

Angry irritable.

愤怒的,容易生气的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giống như con rắn về hình dáng: dài, uốn khúc, mảnh và linh hoạt (thường miêu tả vật hoặc đường nét có hình dáng uốn lượn như rắn).

Like a snake in appearance long and sinuous.

像蛇一样的,细长而弯曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ