Bản dịch của từ Snowy trong tiếng Việt

Snowy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snowy(Adjective)

snˈəʊi
ˈsnoʊi
01

Đặc trưng bởi tuyết bao phủ

Characterized by snow covered with snow

Ví dụ
02

Của hoặc giống như tuyết

Of or like snow

Ví dụ
03

Có màu sắc giống như màu tuyết, thường là màu trắng.

Of a color resembling that of snow typically white

Ví dụ