Bản dịch của từ Snub the news trong tiếng Việt

Snub the news

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snub the news(Phrase)

snˈʌb tʰˈiː njˈuːz
ˈsnəb ˈθi ˈnuz
01

Từ chối một cách thiếu lịch sự hoặc xem thường ai đó hoặc thứ gì đó

Reject something or someone in a rude or condescending manner.

以粗鲁或轻蔑的态度拒绝某事或某人

Ví dụ
02

Phớt lờ ai đó hoặc điều gì đó một cách cố ý để thể hiện sự coi thường

Deliberately ignoring something or someone as a way of showing disrespect

故意忽略某事或某人,是一种不尊重的表现方式。

Ví dụ
03

Từ chối thừa nhận hoặc chấp nhận điều gì đó

To refuse to recognize or accept something

拒绝承认或接受某事

Ví dụ