Bản dịch của từ Soak up trong tiếng Việt

Soak up

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soak up(Verb)

sˈoʊk ˈʌp
sˈoʊk ˈʌp
01

Hấp thụ hoặc lấy vào một chất lỏng; làm cho chất lỏng thấm vào (vật liệu, bông, khăn, đất, v.v.).

To absorb or take in a liquid.

吸收液体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Soak up(Phrase)

sˈoʊk ˈʌp
sˈoʊk ˈʌp
01

Hiểu thấu, tiếp thu hoàn toàn thông tin hoặc kiến thức; hấp thụ kiến thức một cách sâu sắc và nhớ được.

To fully understand and take in information.

充分理解和吸收信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh