Bản dịch của từ Soar above trong tiếng Việt

Soar above

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soar above(Phrase)

sˈɔː ˈeɪbəʊv
ˈsɔr ˈeɪˈbəv
01

Được nâng cao hoặc tăng lên đáng kể

To be elevated or increased significantly

Ví dụ
02

Duy trì hoặc nâng cao mức độ cao

To maintain or increase a high level

Ví dụ
03

Bay lên hoặc bay cao trong không trung

To fly or rise high in the air

Ví dụ