Bản dịch của từ Sober trong tiếng Việt
Sober
Adjective

Sober (Adjective)
sˈəʊbɐ
ˈsoʊbɝ
01
Được đánh dấu bằng sự nghiêm túc và trang trọng
Marked by seriousness solemn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Không bị ảnh hưởng bởi rượu, đầu óc tỉnh táo
Not affected by alcohol clearheaded
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
06
Được định hình bởi sự điều độ và kiềm chế bản thân
Characterized by moderation and selfrestraint
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
