Bản dịch của từ Sober trong tiếng Việt

Sober

VerbAdjective

Sober Verb

/sˈoʊbɚd/
/sˈoʊbɚd/
01

Làm hoặc trở nên nghiêm túc hơn, hợp lý hơn và trang trọng hơn

Make or become more serious sensible and solemn

Ví dụ

After the accident, he sobered up and reflected on his actions.

Sau tai nạn, anh ấy tỉnh táo lên và suy nghĩ về hành động của mình.

The documentary sobered viewers about the reality of poverty in the city.

Bộ phim tài liệu khiến người xem trở nên nghiêm túc về thực tế của nghèo đói trong thành phố.

Sober Adjective

/sˈoʊbɚd/
/sˈoʊbɚd/
01

Không bị ảnh hưởng bởi rượu, không say

Not affected by alcohol not drunk

Ví dụ

After the party, she stayed sober and drove everyone home safely.

Sau buổi tiệc, cô ấy giữ tỉnh táo và lái mọi người về nhà an toàn.

He chose to remain sober to focus on his work responsibilities.

Anh ấy chọn giữ tỉnh táo để tập trung vào trách nhiệm công việc của mình.

Kết hợp từ của Sober (Adjective)

CollocationVí dụ

Relatively sober

Tương đối tỉnh táo

She was relatively sober at the party last night.

Cô ấy khá tỉnh táo tại buổi tiệc tối qua.

Quite sober

Khá tỉnh táo

She appeared quite sober during the charity event.

Cô ấy trông khá tỉnh táo trong sự kiện từ thiện.

Enough sober

Đủ tỉnh táo

He was sober enough to drive home after the party.

Anh ấy đủ tỉnh táo để lái xe về nhà sau bữa tiệc.

Fairly sober

Tương đối tỉnh táo

She was fairly sober at the charity event.

Cô ấy khá tỉnh táo tại sự kiện từ thiện.

Pretty sober

Khá tỉnh táo

She appeared pretty sober during the charity event.

Cô ấy trông khá nghiêm túc trong sự kiện từ thiện.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sober

Không có idiom phù hợp