Bản dịch của từ Soccer ball trong tiếng Việt

Soccer ball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soccer ball(Noun)

sˈɑkəɹ bɑl
sˈɑkəɹ bɑl
01

Trò chơi hoặc hoạt động đá bóng.

A game or activity involving playing soccer.

踢足球的游戏或活动

Ví dụ
02

Một quả bóng được thiết kế đặc biệt để chơi bóng đá.

The ball is specially designed for playing soccer.

一个专门用来踢足球的足球

Ví dụ
03

Thuật ngữ thường được dùng để chỉ môn thể thao bóng đá nói chung.

A common term used to refer to the sport of football.

这是一个常用来指代足球运动的术语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh