Bản dịch của từ Social event trong tiếng Việt
Social event
Noun [U/C]

Social event(Noun)
sˈəʊʃəl ɪvˈɛnt
ˈsoʊʃəɫ ˈɛvənt
Ví dụ
02
Một dịp tụ họp có tổ chức nhằm mục đích xã hội đặc biệt như gây quỹ hoặc lễ kỷ niệm.
An event organized with a specific social purpose, such as fundraising or a celebration.
为特定的社交目的而举办的有序活动,比如筹款或庆祝活动
Ví dụ
03
Một dịp trọng đại thường đi kèm các hoạt động nhằm mục đích giao lưu, kết nối
An important occasion is often characterized by socializing activities.
这通常是一个重要的场合,主要以社交活动为特色。
Ví dụ
