Bản dịch của từ Social event trong tiếng Việt

Social event

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social event(Noun)

sˈəʊʃəl ɪvˈɛnt
ˈsoʊʃəɫ ˈɛvənt
01

Một cuộc tụ họp để giao lưu và tham gia xã hội

A gathering for everyone to interact and socialize.

这是一次与大家见面,增进交流与社交的活动。

Ví dụ
02

Một dịp tụ họp có tổ chức nhằm mục đích xã hội đặc biệt như gây quỹ hoặc lễ kỷ niệm.

An event organized with a specific social purpose, such as fundraising or a celebration.

为特定的社交目的而举办的有序活动,比如筹款或庆祝活动

Ví dụ
03

Một dịp trọng đại thường đi kèm các hoạt động nhằm mục đích giao lưu, kết nối

An important occasion is often characterized by socializing activities.

这通常是一个重要的场合,主要以社交活动为特色。

Ví dụ