Bản dịch của từ Sociological trong tiếng Việt
Sociological

Sociological (Adjective)
Liên quan đến sự phát triển, cấu trúc và hoạt động của xã hội loài người.
Concerning the development structure and functioning of human society.
The sociological study focused on societal trends in urban areas.
Nghiên cứu xã hội tập trung vào xu hướng xã hội ở các khu vực thành thị.
She conducted a sociological survey on community engagement for her thesis.
Cô ấy tiến hành một cuộc khảo sát xã hội về sự tham gia cộng đồng cho luận văn của mình.
The sociological perspective provided insights into cultural norms and behaviors.
Quan điểm xã hội học cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chuẩn mực và hành vi văn hóa.
Họ từ
Từ "sociological" thuộc về lĩnh vực xã hội học, mang nghĩa liên quan đến việc nghiên cứu các khía cạnh xã hội, hành vi con người, và các cấu trúc xã hội. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "sociological" có thể được gặp phổ biến hơn trong các bài nghiên cứu, tài liệu học thuật và thảo luận về các vấn đề xã hội.
Từ “sociological” xuất phát từ từ gốc Latin “socius,” có nghĩa là “bạn” hoặc “người đồng hành,” kết hợp với hậu tố Hy Lạp “-logia,” có nghĩa là “nghiên cứu” hoặc “học thuyết.” Từ này xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 để chỉ lĩnh vực nghiên cứu các mối quan hệ xã hội và cấu trúc của xã hội. Ý nghĩa hiện tại của từ “sociological” phản ánh sự chú trọng vào việc phân tích và hiểu biết các tương tác xã hội trong bối cảnh văn hoá và lịch sử.
Từ "sociological" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến các chủ đề xã hội và khảo sát biểu hiện của hành vi con người. Từ này cũng hay được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu xã hội, và các bài viết về vấn đề chính sách công. Ngoài ra, nó cũng xuất hiện trong các cuộc thảo luận về ảnh hưởng của văn hóa và cấu trúc xã hội đối với hành vi con người.