Bản dịch của từ Soft goods trong tiếng Việt

Soft goods

Noun [C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soft goods(Noun Countable)

sˈɑft ɡˈʊdz
sˈɑft ɡˈʊdz
01

Hàng tiêu dùng mềm là các mặt hàng được sản xuất và bán rời hoặc đóng gói theo bộ, gồm những sản phẩm không phải bằng kim loại hoặc cứng, ví dụ quần áo, phụ kiện, đồ gia dụng mềm. Thường là hàng tiêu dùng dễ thay thế, dùng hàng ngày.

Merchandise that is manufactured and marketed packaged or presented as a set of unrelated items such as apparel accessories or household goods.

软商品是指以一组无关物品的形式出售的商品,如服装、配件或家居用品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Soft goods(Phrase)

sˈɑft ɡˈʊdz
sˈɑft ɡˈʊdz
01

Các loại vải và hàng dệt may mềm, như quần áo, khăn trải giường, khăn tắm—những vật dụng làm từ chất liệu mềm mại khi chạm vào.

Textiles such as clothing or linens that are soft to the touch.

柔软的纺织品,例如衣物和床单。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh