Bản dịch của từ Soft hearted trong tiếng Việt
Soft hearted

Soft hearted(Adjective)
Có bản chất thông cảm, dịu dàng hoặc tử tế.
Having a sympathetic tender or kindly nature.
Soft hearted(Noun)
Một người có bản chất tốt bụng và thông cảm.
A person of a kind and sympathetic nature.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "soft-hearted" diễn tả tính cách của một người có lòng tốt, dễ cảm thông và thường xuyên bị cảm động bởi nỗi đau của người khác. Từ này được sử dụng để chỉ những người nhạy cảm và có khả năng thể hiện sự đồng cảm cao. Về ngữ nghĩa, "soft-hearted" không có những biến thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Trong cả hai dạng ngôn ngữ, từ này được sử dụng để miêu tả những phẩm chất nhân văn tích cực.
Cụm từ "soft-hearted" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "soft" có nguồn gốc từ từ tiếng Old English "softe", có nghĩa là mềm mại, nhẹ nhàng, và "hearted" lấy từ chữ "heart", từ tiếng Old English "heorte", chỉ trái tim. Kết hợp lại, "soft-hearted" chỉ những người dễ cảm thông và nhân ái. Sự nhạy cảm và lòng tốt, vốn được gắn liền với trái tim, phản ánh tính cách nhân văn, thể hiện sự quan tâm và đồng cảm với nỗi đau của người khác trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ "soft-hearted" thường xuất hiện trong phần nói và viết của kỳ thi IELTS, với tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh mô tả tính cách nhân vật hoặc thái độ đối với người khác. Từ này thường được áp dụng trong văn học, bài luận về tâm lý học, và các tình huống xã hội khi thảo luận về sự đồng cảm hoặc nhân đạo. Sự phổ biến của nó phản ánh một yếu tố nhân văn trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài thuyết trình hoặc bài viết diễn giải về phẩm hạnh con người.
Từ "soft-hearted" diễn tả tính cách của một người có lòng tốt, dễ cảm thông và thường xuyên bị cảm động bởi nỗi đau của người khác. Từ này được sử dụng để chỉ những người nhạy cảm và có khả năng thể hiện sự đồng cảm cao. Về ngữ nghĩa, "soft-hearted" không có những biến thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Trong cả hai dạng ngôn ngữ, từ này được sử dụng để miêu tả những phẩm chất nhân văn tích cực.
Cụm từ "soft-hearted" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "soft" có nguồn gốc từ từ tiếng Old English "softe", có nghĩa là mềm mại, nhẹ nhàng, và "hearted" lấy từ chữ "heart", từ tiếng Old English "heorte", chỉ trái tim. Kết hợp lại, "soft-hearted" chỉ những người dễ cảm thông và nhân ái. Sự nhạy cảm và lòng tốt, vốn được gắn liền với trái tim, phản ánh tính cách nhân văn, thể hiện sự quan tâm và đồng cảm với nỗi đau của người khác trong xã hội hiện đại.
Thuật ngữ "soft-hearted" thường xuất hiện trong phần nói và viết của kỳ thi IELTS, với tần suất sử dụng cao trong các ngữ cảnh mô tả tính cách nhân vật hoặc thái độ đối với người khác. Từ này thường được áp dụng trong văn học, bài luận về tâm lý học, và các tình huống xã hội khi thảo luận về sự đồng cảm hoặc nhân đạo. Sự phổ biến của nó phản ánh một yếu tố nhân văn trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt là trong các bài thuyết trình hoặc bài viết diễn giải về phẩm hạnh con người.
