Bản dịch của từ Soft hearted trong tiếng Việt
Soft hearted

Soft hearted (Adjective)
Có tính cách nhân hậu, hay mủi lòng, dễ cảm thông và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
Having a sympathetic tender or kindly nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Soft hearted (Noun)
Người có tấm lòng nhân hậu, dễ mềm lòng, hay cảm thông và sẵn sàng giúp đỡ người khác.
A person of a kind and sympathetic nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "soft-hearted" diễn tả tính cách của một người có lòng tốt, dễ cảm thông và thường xuyên bị cảm động bởi nỗi đau của người khác. Từ này được sử dụng để chỉ những người nhạy cảm và có khả năng thể hiện sự đồng cảm cao. Về ngữ nghĩa, "soft-hearted" không có những biến thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Trong cả hai dạng ngôn ngữ, từ này được sử dụng để miêu tả những phẩm chất nhân văn tích cực.
Từ "soft-hearted" diễn tả tính cách của một người có lòng tốt, dễ cảm thông và thường xuyên bị cảm động bởi nỗi đau của người khác. Từ này được sử dụng để chỉ những người nhạy cảm và có khả năng thể hiện sự đồng cảm cao. Về ngữ nghĩa, "soft-hearted" không có những biến thể khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Trong cả hai dạng ngôn ngữ, từ này được sử dụng để miêu tả những phẩm chất nhân văn tích cực.
