Anh - Việt
soft-spoken
Adjective
soft-spoken (Adjective)
/sˈɑftspˈoʊkn/
/sˈɑftspˈoʊkn/
AI
Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng với việc nói nhẹ nhàng trong các buổi gặp gỡ xã hội.She is known for being soft-spoken in social gatherings.
Anh ấy không thích những người nói nhẹ nhàng trong các bữa tiệc.He is not a fan of soft-spoken individuals at parties.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soft-spoken" được sử dụng để mô tả một người nói với giọng điệu nhẹ nhàng, kiềm chế và không ồn ào. Thuật ngữ này thể hiện tính cách điềm tĩnh và thường gắn liền với sự lịch sự, tôn trọng trong giao tiếp. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt về phiên âm hay nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong các bối cảnh chính thức.