soil building
VerbNoun
soil building (Verb)
/sˈɔɪl bˈɪldɨŋ/
/sˈɔɪl bˈɪldɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Quá trình cải tạo, làm giàu đất bằng cách thêm dinh dưỡng hoặc vật chất hữu cơ để nâng cao độ phì nhiêu và cải thiện cấu trúc đất.
Ví dụ
Nông dân cải tạo đất bằng cách thêm phân hữu cơ vào ruộng mỗi mùa xuân.Farmers build soil by adding compost to their fields every spring.
Họ không cải tạo đất mà không xem xét các phương pháp luân canh.They do not build soil without considering crop rotation methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
soil building (Noun)
/sˈɔɪl bˈɪldɨŋ/
/sˈɔɪl bˈɪldɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động cải thiện chất lượng đất bằng cách bổ sung dinh dưỡng hoặc vật chất hữu cơ (như phân bón, phân chuồng, rơm rạ) để đất màu mỡ hơn và tốt cho cây trồng.
Ví dụ
Xây dựng đất giúp nông dân trồng cây tốt hơn ở các cộng đồng nông thôn như Iowa.Soil building helps farmers grow better crops in rural communities like Iowa.
Xây dựng đất không xảy ra trong một sớm một chiều; nó cần nhiều năm nỗ lực.Soil building does not happen overnight; it takes years of effort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Xây dựng đất" (soil building) là quá trình cải thiện và tăng cường chất lượng của đất thông qua các phương pháp như bón phân hữu cơ, quản lý nước và luân canh cây trồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nông nghiệp bền vững để chỉ các hoạt động nhằm tăng cường độ phì nhiêu và khả năng giữ nước của đất. Sự khác biệt giữa sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách phát âm, nhưng nội dung và ý nghĩa vẫn giữ nguyên.