Bản dịch của từ Soil building trong tiếng Việt
Soil building

Soil building(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Xây dựng đất" (soil building) là quá trình cải thiện và tăng cường chất lượng của đất thông qua các phương pháp như bón phân hữu cơ, quản lý nước và luân canh cây trồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nông nghiệp bền vững để chỉ các hoạt động nhằm tăng cường độ phì nhiêu và khả năng giữ nước của đất. Sự khác biệt giữa sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách phát âm, nhưng nội dung và ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Cụm từ "soil building" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ hai từ "soil" và "building". Từ "soil" xuất phát từ tiếng Latinh "solum", có nghĩa là "mặt đất, nền tảng". Từ "building" được ghi nhận từ tiếng Latinh "aedificare", có nghĩa là "xây dựng". Trong ngữ cảnh hiện đại, "soil building" chỉ quá trình cải thiện và gia tăng độ phì nhiêu của đất, phản ánh sự kết hợp giữa kiến thức về nông nghiệp và sinh thái học trong nỗ lực bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
"Xây dựng đất" là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Ngoài ra, thuật ngữ này có thể được nhắc đến trong các nghiên cứu về cải tạo đất, quản lý tài nguyên tự nhiên và kiến thức sinh thái. Việc sử dụng từ này thường biểu thị sự chú trọng đến sức khỏe hệ sinh thái và hoạt động sản xuất nông nghiệp bền vững.
"Xây dựng đất" (soil building) là quá trình cải thiện và tăng cường chất lượng của đất thông qua các phương pháp như bón phân hữu cơ, quản lý nước và luân canh cây trồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nông nghiệp bền vững để chỉ các hoạt động nhằm tăng cường độ phì nhiêu và khả năng giữ nước của đất. Sự khác biệt giữa sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và cách phát âm, nhưng nội dung và ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Cụm từ "soil building" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ hai từ "soil" và "building". Từ "soil" xuất phát từ tiếng Latinh "solum", có nghĩa là "mặt đất, nền tảng". Từ "building" được ghi nhận từ tiếng Latinh "aedificare", có nghĩa là "xây dựng". Trong ngữ cảnh hiện đại, "soil building" chỉ quá trình cải thiện và gia tăng độ phì nhiêu của đất, phản ánh sự kết hợp giữa kiến thức về nông nghiệp và sinh thái học trong nỗ lực bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.
"Xây dựng đất" là một thuật ngữ ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài thi IELTS, cụ thể là Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Ngoài ra, thuật ngữ này có thể được nhắc đến trong các nghiên cứu về cải tạo đất, quản lý tài nguyên tự nhiên và kiến thức sinh thái. Việc sử dụng từ này thường biểu thị sự chú trọng đến sức khỏe hệ sinh thái và hoạt động sản xuất nông nghiệp bền vững.
