Bản dịch của từ Solanum trong tiếng Việt

Solanum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solanum(Noun)

sˈəʊlənəm
ˈsoʊɫənəm
01

Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Solanum

Any type of plant belonging to the Solanum genus.

任何属于茄属的植物都包括在内。

Ví dụ
02

Một chi thực vật có hoa thuộc họ cà, gồm các loài như khoai tây và cà chua.

A flowering plant group within the nightshade family includes species like potatoes and tomatoes.

这个被子植物科的植物群,包括土豆和番茄等物种。

Ví dụ
03

Một loại cây mọc quả, trong đó có quả ăn được.

A type of tree that produces fruit, some of which are edible.

这是一种会结果的树,其中有些品种的果实是可以吃的。

Ví dụ