Bản dịch của từ Solar eclipse trong tiếng Việt

Solar eclipse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solar eclipse(Noun)

sˈoʊləɹ ɪklˈɪps
sˈoʊləɹ ɪklˈɪps
01

Một hiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trăng đi ngang giữa Trái Đất và Mặt Trời, che khuất toàn bộ hoặc một phần ánh sáng Mặt Trời trên Trái Đất.

(astronomy) A phenomenon occurring when the Moon passes between the Earth and the sun.

日食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh