Bản dịch của từ Sole pattern trong tiếng Việt

Sole pattern

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sole pattern(Noun)

sˈəʊl pˈætən
ˈsoʊɫ ˈpætɝn
01

Người duy nhất độc nhất vô nhị

The one and only, truly special.

唯一且特别的人

Ví dụ
02

Một đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng

A distinctive feature or characteristic

一个显著的特征或特点

Ví dụ
03

Một dạng chính hoặc hình dạng chủ đạo

A basic or prominent form or design.

一种基本或突出的形式或设计。

Ví dụ