Bản dịch của từ Solid shirt trong tiếng Việt
Solid shirt
Phrase

Solid shirt(Phrase)
sˈɒlɪd ʃˈɜːt
ˈsoʊɫɪd ˈʃɝt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một món đồ thì trang phục mang lại vẻ ngoài đơn giản.
An article of clothing that provides a plain appearance
Ví dụ
Solid shirt

Một món đồ thì trang phục mang lại vẻ ngoài đơn giản.
An article of clothing that provides a plain appearance