Bản dịch của từ Solitary wheel trong tiếng Việt

Solitary wheel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solitary wheel(Noun)

sˈɒlɪtəri wˈiːl
ˈsɑɫəˌtɛri ˈwiɫ
01

Một bánh lớn duy nhất thường được sử dụng trong một số loại phương tiện hoặc thiết bị, thường có đặc điểm là tự nâng đỡ.

A single large wheel that is used in certain types of vehicles or apparatus often characterized by being selfsupporting

Ví dụ
02

Một chiếc xe đạp một bánh, thường được dùng để giữ thăng bằng hoặc biểu diễn các màn trình diễn.

A unicycle which is a cycle with a single wheel and is typically used for balancing or performing tricks

Ví dụ
03

Một biểu tượng cho nỗi cô đơn hoặc sự tách biệt, thường ẩn dụ cho việc ở một mình.

A representation of loneliness or isolation often metaphorical symbolizing being alone

Ví dụ